| Đơn vị phát hành | Cyprus |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2008-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 38.61 g |
| Đường kính | 28.28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#112 |
| Mô tả mặt trước | The emblem of the Central Bank of Cyprus |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ΚΥΠΡΟΣ CYPRUS KIBRIS 2021 1960 |
| Mô tả mặt sau | An early Bronze Age plank-shaped figurine exhibited in the Cyprus Museum |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | 60 ΧΡΟΝΙΑ ΑΠΟ ΤΗΝ ΕΝΤΑΞΗ ΤΗΣ ΚΥΠΡΟΥ ΣΤΗΝ UNESCO € 5 (Translation: 60 years from Cyprus accession to UNESCO) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2021 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 7710260900 |
| Ghi chú |