| Đơn vị phát hành | Aruba |
|---|---|
| Năm | 1995-2005 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Florin (5 AWG) |
| Tiền tệ | Florin (1986-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 8.64 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Evelino Fingal |
| Lưu hành đến | 1 October 2005 |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#7 |
| Mô tả mặt trước | National arms of Aruba with date and value. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ARUBA 1997 5 flORIN |
| Mô tả mặt sau | Silhouette of Queen Beatrix facing left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Beatrix KONINGIN DER NEDERLANDEN (Translation: Beatrix QUEEN OF THE NETHERLANDS) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1995 - - 208 500 1996 - - 357 500 1997 - - 27 500 1998 - - 162 000 1999 - - 86 200 2000 - In Sets only - 7 500 2001 - In Sets only - 6 900 2002 - In Sets only - 6 000 2003 - In Sets only - 4 000 2004 - In Sets only - 2 500 2005 - In Sets only - 2 500 |
| ID Numisquare | 4230902730 |
| Ghi chú |