| Đơn vị phát hành | Aruba |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Florin |
| Tiền tệ | Florin (1986-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 8.4 g |
| Đường kính | 23.45 mm |
| Độ dày | 2.70 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Evelino Fingal Reverse: Elles Kloosterman |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#59, Schön#54 |
| Mô tả mặt trước | Date and denomination to the left, coat of arms of Aruba to the right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ARUBA 2014 5 FLORIN |
| Mô tả mặt sau | Double portrait of king Willem-Alexander and queen Máxima facing right. Colored flag of Aruba |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REY WILLEM-ALEXANDER | REINA MÁXIMA EK (Translation: KING WILLEM-ALEXANDER | QUEEN MÁXIMA) |
| Cạnh | Reeded edges with smooth center channel containing |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 2014 - Special Hartberger coinholder - 2 500 |
| ID Numisquare | 1768878550 |
| Ghi chú |