| Đơn vị phát hành | Burundi |
|---|---|
| Năm | 1967-1971 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1962-date) |
| Chất liệu | Aluminium (Aluminium 97%, Magnesium 3%) |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | 25.0 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#16, Schön#27 |
| Mô tả mặt trước | Circular text lines around three stars at center. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | IBANKI YA REPUBLIKA Y`UBURUNDI UBUMWE-IBIKORWA-AMAJAMBERE UNITE-TRAVAIL-PROGRES (Translation: Bank of the Republic of Burundi Unity, Work, Development) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE DE LA REPUBLIQUE DU BURUNDI 5 FRANCS AMAFRANGA BRB (Translation: Bank of the Republic of Burundi) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1967 - Essai without stars on the obverse - 1968 - - 2 000 000 1969 - - 2 000 000 1971 - - 2 000 000 |
| ID Numisquare | 5330026290 |
| Ghi chú |