| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 1924 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Piastres (0.05) |
| Tiền tệ | Syrian pound (1920-1939) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.48 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Henri-Auguste Patey |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Lec#24, Schön#2 |
| Mô tả mặt trước | A cedar tree - the symbol of Lebanon - within circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ETAT DU GRAND LIBAN دولة لبنان الكبير 1924 (Translation: State of Greater Lebanon) |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by stars. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PIASTRES 5 SYRIENNES ٥ غروش (Translation: Syrian 5 Piastres) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1924 - - 1 800 000 |
| ID Numisquare | 4717720660 |
| Ghi chú |