| Đơn vị phát hành | North Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1946 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Hao (0.5) |
| Tiền tệ | First northern đồng (1946-1951) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#54, Lec#4 |
| Mô tả mặt trước | Legends surrounding a tripod cauldron. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VIET-NAM DAN-CHU CONG-HOA 1946 (Translation: North Vietnam (DRV)) |
| Mô tả mặt sau | The denomination of the coin is in the star, surrounded by Chinese lattice patterns. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 HAO |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1946 - KM#2.1 (Value incused) - 1946 - KM#2.2 (Value raised) - |
| ID Numisquare | 2436839940 |
| Ghi chú |