| Đơn vị phát hành | German East Africa |
|---|---|
| Năm | 1916 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 5 Heller (0.05) |
| Tiền tệ | Decimalized Rupee (1904-1916) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 4.0 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#14, Schön#14 |
| Mô tả mặt trước | German imperial crown above the date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ♦1916♦ D.O.A (Translation: Deutsche Ost Afrika -German East Africa) |
| Mô tả mặt sau | Value within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 HELLER T |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | T Tabora, Tanzania (1916) |
| Số lượng đúc | 1916 T - KM# 14.1 (1.5-2 mm thick) - 30 000 1916 T - KM# 14.2 (1 mm or less thick) - |
| ID Numisquare | 8700816980 |
| Ghi chú |