5 Kobo

Đơn vị phát hành Nigeria
Năm 1973-1986
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Kobo (0.05 NGN)
Tiền tệ Naira (1973-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 2.76 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến 1991
Tài liệu tham khảo KM#9.1, Schön#40
Mô tả mặt trước Coat of arms of Nigeria, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FEDERAL REPUBLIC OF NIGERIA UNITY AND FAITH 1973
Mô tả mặt sau Cocoa beans.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 kobo
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Nigerian Security Printing and
Minting Company Limited, Lagos, Nigeria
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1973 - - 96 920 000
1973 - Proof - 10 000
1974 - -
1976 - - 9 800 000
1986 - -
ID Numisquare 4847195440
Ghi chú
×