| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1924-1925 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Kuruş (0.05 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium) |
| Trọng lượng | 3.92 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Ahmet Mesrur Durum |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#831, Schön#352.1 |
| Mô tả mặt trước | Stalk of wheat encircling legend from right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | جمهوريتى توركيه ١٣٤١ (Translation: Republic of Turkey 1341) |
| Mô tả mặt sau | Star and crescent above branch and legend |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ٥ غروش (Translation: 5 Kuruş) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1340 (1924) - ١٣٤٠ - 5 023 000 1341 (1925) - ١٣٤١ - 23 545 000 |
| ID Numisquare | 2306188570 |
| Ghi chú |