5 Kyats

Đơn vị phát hành Myanmar
Năm 1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Kyats
Tiền tệ Third kyat (1952-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.73 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#61, Schön#32
Mô tả mặt trước Chinthe facing left, date right, denomination below
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ★ မြန်မာနိုင်ငံတော်ဗဟိုဘဏ်၁ ၉၉၉၁ ★ ၅ ကျပ်
(Translation: Central Bank of Myanmar 1999 5 Kyats)
Mô tả mặt sau Denomination, date right
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau CENTRAL BANK OF MYANMAR 1999 5 KYATS
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - ၁၉၉၉ -
ID Numisquare 4412996000
Ghi chú
×