| Đơn vị phát hành | Georgia (1991-date) |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Lari |
| Tiền tệ | Lari (1995-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) (gilded details) |
| Trọng lượng | 15.5 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Gilded EYOF logo, snowy mountains in the background |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Georgian (Mkhedruli), Latin |
| Chữ khắc mặt trước | საქართველო EYOF BAKURIANI 2025 GEORGIA (Translation: Georgia EYOF BAKURIANI 2025 GEORGIA) |
| Mô tả mặt sau | Gilded skier and denomination in the foreground, mountains in the background |
| Chữ viết mặt sau | Georgian (Mkhedruli), Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ევროპის ზამთრის ახალგაზრდული ოლიმპიური ფესტივალი ბაკურიანი 2025 5 ლარი (Translation: European Youth Winter Olympic Festival Bakuriani 2025 5 Lari) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 7909977260 |
| Ghi chú |