| Đơn vị phát hành | Moldova |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Lei (5 MDL) |
| Tiền tệ | Leu (1993-date) |
| Chất liệu | Nickel clad steel |
| Trọng lượng | 3.6 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Stema, Constantin Dumitrescu |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA MOLDOVA |
| Mô tả mặt sau | `M` monogram stands for the name of the country - Moldova |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | M 5 LEI 1993 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - `C.D.` privy mark on reverse - |
| ID Numisquare | 2322649920 |
| Ghi chú |