| Đơn vị phát hành | British Palestine |
|---|---|
| Năm | 1927-1947 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Mils (0.005) |
| Tiền tệ | Pound (1927-1948) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 2.91 g |
| Đường kính | 19.91 mm |
| Độ dày | 1.34 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1952 |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#3, Aharoni#3 |
| Mô tả mặt trước | Central hole, encircled by a stylised olive wreath surrounded by Palestine in Hebrew, English and Arabic with date in English and Arabic below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | (פלשתינה(א`י • PALESTINE • فلسطين 1939 ١٩٣٩ |
| Mô tả mặt sau | Value in Hebrew, English and Arabic around a central hole |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 מילים MILS ٥ ملات |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1927 - - 10 000 000 1927 - Proof - 66 1934 - - 500 000 1935 - - 2 700 000 1939 - - 2 000 000 1939 - Proof - 1941 - - 400 000 1941 - Proof - 1946 - - 1 000 000 1946 - Proof - 1947 - Melted down, 3 issues known - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 6389544200 |
| Ghi chú |