5 Möngö

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1945
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Möngö (0.05 MNT)
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 10.3 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 2.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#17
Mô tả mặt trước Emblem of the People`s Republic of Mongolia
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước БҮГД НАЙРАМДАХ МОНГОЛ АРД УЛС 35ОН
(Translation: The Mongolian People`s Republic)
Mô tả mặt sau Denomination above wreath
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 5 МӨНГӨ
(Translation: 5 Möngö)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 35 (1945) - -
ID Numisquare 8364855540
Ghi chú
×