| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 1973-2003 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Ouguiya (5 MRO) |
| Tiền tệ | Old Ouguiya (1973-2018) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 5.88 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.78 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 2018 |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#4 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms above denomination dividing the year, lettering surrounding. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 20 03 5 OUGUIYA BANQUE CENTRALE DE MAURITANIE |
| Mô tả mặt sau | Emblem (crescent and star with sprigs) with denomination in center, arabic lettering and year surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني ٥ أوقيات ١٤٢٣ (Translation: The Central Bank of Mauritania 5 Ouguiya 1423) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1393 (1973) - ١٣٩٣ - 1393 (1973) - ١٣٩٣ Mint Sets (KM#MS1) - 1394 (1974) - ١٣٩٤ - 1401 (1981) - ١٤٠١ - 1404 (1984) - ١٤٠٤ - 1407 (1987) - ١٤٠٧ - 1410 (1990) - ١٤١٠ - 1414 (1993) - ١٤١٤ - 1416 (1995) - ١٤١٦ - 1418 (1997) - ١٤١٨ - 1420 (1999) - ١٤٢٠ - 1423 (2002) - ١٤٢٣ - 1424 (2003) - ١٤٢٤ - |
| ID Numisquare | 8872073150 |
| Ghi chú |