| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Para (1⁄800) |
| Tiền tệ | Paras (1880-1918) |
| Chất liệu | Billon (.100 silver) |
| Trọng lượng | 2.4 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 0.75 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Toughra |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ٤ سنة (Translation: Year 4) |
| Mô tả mặt sau | Countermarked A on Turkey KM-728, AH1293 |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | عز نصره ضرب في قسطنطينية ٥ ١٢٩٣ A سنة (Translation: May he be victorious Struck in Constantinople 5 A Year 1293) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - - |
| ID Numisquare | 3472207570 |
| Ghi chú |