| Đơn vị phát hành | Macau |
|---|---|
| Năm | 1971 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Patacas (5 MOP) |
| Tiền tệ | Pataca (1894-date) |
| Chất liệu | Silver (.650) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 30.1 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5a, Schön#A8 |
| Mô tả mặt trước | Portuguese shield within globe and long cross |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | MACAU 5 PATACAS |
| Mô tả mặt sau | Arms of Portuguese Macau over crowned globe flanked by stars, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA PORTUGUESA 1971 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1971 - - 500 000 |
| ID Numisquare | 4770880450 |
| Ghi chú |