| Đơn vị phát hành | Chile |
|---|---|
| Năm | 1990-1992 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Pesos |
| Tiền tệ | New peso (1975-date) |
| Chất liệu | Nickel brass |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#229 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Bernardo O`Higgins |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CHILE So LIBERTADOR B. O`HIGGINS R.THENOT |
| Mô tả mặt sau | Value within Laurel Wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 PESOS 1990 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | (So) Casa de Moneda de Chile,Santiago, Chile (1743-date) |
| Số lượng đúc | 1990 So - - 8 000 000 1991 So - - 2 000 000 1992 So - - |
| ID Numisquare | 9381996110 |
| Ghi chú |