5 Pesos FAO

Đơn vị phát hành Guinea-Bissau (1976-date)
Năm 1977
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 5 Pesos (5 GWP)
Tiền tệ Peso (1975-1997)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 8 g
Đường kính 27.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến May 1997
Tài liệu tham khảo KM#20, Schön#20
Mô tả mặt trước National arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU UNIDADE LUTA PROGRESSO * 1977 *
Mô tả mặt sau Denomination above peanut plant
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 PESOS
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1977 - - 6 000 000
ID Numisquare 4285693300
Ghi chú
×