| Đơn vị phát hành | Botswana |
|---|---|
| Năm | 1978 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Pula (5 BWP) |
| Tiền tệ | Pula (1976-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.50 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | 3.00 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 July 2014 |
| Tài liệu tham khảo | KM#11a, Schön#12a |
| Mô tả mặt trước | National arms (2 animals and coat of arms), date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BOTSWANA 1978 IPELEGENG |
| Mô tả mặt sau | Gemsbok left, denomination above |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 PULA |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1978 - Proof - 4 172 |
| ID Numisquare | 3784838970 |
| Ghi chú |