| Đơn vị phát hành | Switzerland (1848-date) |
|---|---|
| Năm | 1850-1877 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Rappen (0.05 CHF) |
| Tiền tệ | Franc (1850-date) |
| Chất liệu | Billon (.050 silver) |
| Trọng lượng | 1.67 g |
| Đường kính | 17.15 mm |
| Độ dày | 1.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 1886 |
| Tài liệu tham khảo | HMZ 2#1211, Divo/Tob19#318, KM#5, Schön#17, Y#20 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Switzerland on ornate shield. Ears of wheat behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HELVETIA 1873 (Translation: Switzerland.) |
| Mô tả mặt sau | Wreath formed of two grapevine branches with grapes, tied with ribbon below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 |
| Cạnh | Plain. |
| Xưởng đúc | Strasbourg, France (?-1870) AB Strasbourg, France (?-1870) B Bern, Switzerland(1225-date) BB Strasbourg, France (?-1870) |
| Số lượng đúc | 1850 - - 7 970 000 1850 AB - mintage included above - 1850 BB - mintage included above - 1851 BB - - 12 042 000 1872 B - - 1 212 000 1873 B - - 1 622 000 1874 B - - 1 700 000 1876 B - - 989 500 1877 B - - 978 000 |
| ID Numisquare | 4228859480 |
| Ghi chú |