| Đơn vị phát hành | Fujairah |
|---|---|
| Năm | 1969-1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#7 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms. `Al Fujairah` in Arabic on both flags; normally on the left flag, and mirrored on the right flag |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STATE OF FUJAIRAH حُكومَة الفجَيرة ٥ ريال الفجيرة الفجيرة الفجيرة 1970 ١٣٨٩ - 5 F . RIYALS [1000] - (Translation: State of Fujairah 5 Fujairah Riyals Fujairah 1970 1389 5 F. Riyals [1000]) |
| Mô tả mặt sau | Olympic rings, logo and torch |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | OLYMPIA MÜNCHEN · 1972 الدَّورَة الأولَمبِِيَّة فى مُيونِخ ١٩٧٢ (Translation: Olympics Munich 1972 The Olympics in Munich 1972) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof - 3 550 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS4) - 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS5) - 1388 (1969) - ١٣٨٨ 1969 Proof Sets (KM#PS7) - 1389 (1969) - ١٣٨٩ 1970 Proof; with Silver Stamp - 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof Sets (KM#PS8) - 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof Sets (Unlisted; KM#1,2,3,4,5,19,22) - 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof; without Silver Stamp - 1 300 |
| ID Numisquare | 4391184160 |
| Ghi chú |