| Đơn vị phát hành | Sri Lanka (1972-date) |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Rupees |
| Tiền tệ | Rupee (1972-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 7.5 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 2.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#148.2b |
| Mô tả mặt trước | Emblem. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription over and around value. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | இலங்கை ශ්රී ලංකා SRI LANKA 5 රුපියල පහයි ஐந்து ரூபாய் FIVE RUPEES 2016 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - - |
| ID Numisquare | 3293127600 |
| Ghi chú |