5 Soʻm

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2001
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Soʻm (5 UZS)
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 3.35 g
Đường kính 21.2 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 March 2020
Tài liệu tham khảo KM#13, Schön#37
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI 2001
(Translation: Central Bank of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Map of Uzbekistan, denomination left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 SOʻM
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2001 - reverse map type 1 (wrong map) -
2001 - reverse map type 2 (correct map) -
ID Numisquare 8502161870
Ghi chú
×