| Đơn vị phát hành | Tajikistan |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Somoni |
| Tiền tệ | Somoni (2000-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 8.60 g |
| Đường kính | 26.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11a |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms of Tajikistan, denomination below, date bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 5 СОМОНӢ 2004 СПМД (Translation: Republic of Tajikistan 5 Somonii SPMD (St. Petersburg mint mark)) |
| Mô tả mặt sau | National Flag of Tajikistan and the Constitution of Tajikistan |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | • КОНСТИТУТСИЯИ ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • ••• X СОЛ (Translation: The Constitution of the Republic of Tajikistan 10 years) |
| Cạnh | Inscripted |
| Xưởng đúc | (СПМД) Saint Petersburg / Leningrad / Petrograd, Russia (1724-date) |
| Số lượng đúc | 2004 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 7497304840 |
| Ghi chú |