5 Tambala

Đơn vị phát hành Malawi
Năm 1971-1989
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Tambala
Tiền tệ Kwacha (1971-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 2.86 g
Đường kính 19.2 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Paul Vincze
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9, Schön#9, Schön#16
Mô tả mặt trước Profile of President Hastings Kamuzu Banda
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALAWI
Mô tả mặt sau Purple Heron standing left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1971 5 TAMBALA P.V.
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1971 - KM#9.1 Proof - 4 000
1971 - KM#9.1; Minted in 1970; London and Llantrisant Mints - 7 000 000
1985 - KM#9.2 (with accent mark above “W” in MALAWI) Proof - 10 000
1989 - - 11 000 000
ID Numisquare 8516001620
Ghi chú
×