| Đơn vị phát hành | Botswana |
|---|---|
| Năm | 1998-2009 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Thebe (0.05 BWP) |
| Tiền tệ | Pula (1976-date) |
| Chất liệu | Copper plated steel |
| Trọng lượng | 2.41 g |
| Đường kính | 16.9 mm |
| Độ dày | 1.75 mm |
| Hình dạng | Heptagonal (7-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Michael Hibbit |
| Lưu hành đến | 1 July 2014 |
| Tài liệu tham khảo | KM#26, Schön#24 |
| Mô tả mặt trước | National Arms of Botswana, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BOTSWANA IPELEGENG PULA 1998 |
| Mô tả mặt sau | Red-billed hornbill left, value above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 THEBE |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 - - 2002 - - 2007 - - 2009 - - |
| ID Numisquare | 6915335450 |
| Ghi chú |