| Đơn vị phát hành | South Korea |
|---|---|
| Năm | 1966-1970 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Won |
| Tiền tệ | New won (1962-date) |
| Chất liệu | Brass (88% Copper, 12% Zinc) |
| Trọng lượng | 3.09 g |
| Đường kính | 20.4 mm |
| Độ dày | 1.33 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#55 |
| Mô tả mặt trước | Geobukseon (Turtle Ship), Korean battleship used from the 15th to the 19th century |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul |
| Chữ khắc mặt trước | 오원 한국은행 (Translation: Five Won Bank of Korea) |
| Mô tả mặt sau | Bank name and Denomination, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE BANK OF KOREA 1966 5 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1966 - - 4 500 000 1967 - - 18 000 000 1968 - - 20 000 000 1969 - - 25 000 000 1970 - - 50 000 000 |
| ID Numisquare | 8437031310 |
| Ghi chú |