| Đơn vị phát hành | Korea |
|---|---|
| Năm | 1908-1909 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Won |
| Tiền tệ | Korean Empire - Won (1902-1910) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 4.1666 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1142, JNDA#18-15 |
| Mô tả mặt trước | Dragon, date above, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script), Hangul, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • 大韓 • 隆熙三年 • 오원 (Translation: Great Korea, 3rd year of Yung Hee, Five Won) |
| Mô tả mặt sau | Denomination (in Korean hanja text) surrounded by wreath and plum flower (Imperial Seal of Korea) |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 五 圜 (Translation: Five Won) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2 (1908) - 隆熙二年 - 10 000 3 (1909) - 隆熙三年; Non circulating issue - 2 |
| ID Numisquare | 3188856110 |
| Ghi chú |