| Đơn vị phát hành | Zaire (1971-1997) |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Zaïres (5 ZRZ) |
| Tiền tệ | Zaire (1967-1993) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 35 g |
| Đường kính | 42 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10, Schön#57 |
| Mô tả mặt trước | Mobuto bust 1/4 right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE DU ZAIRE (Translation: Bank of Zaire) |
| Mô tả mặt sau | Okapi left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CINQ ZAIRES 1975 5 (Translation: Five Zaires) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1975 - - 5 734 1975 - Proof - 6 431 |
| ID Numisquare | 8464357640 |
| Ghi chú |