50 000 Drams Mesrop Mashtots

Đơn vị phát hành Artsakh
Năm 1998
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 000 Drams (50 000)
Tiền tệ Dram (2003-2023)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 155.5175 g
Đường kính 63.8 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 2024
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms of the Nagorno-Karabakh Republic.
Chữ viết mặt trước Armenian
Chữ khắc mặt trước 1998 ԼԵՌՆԱՅԻՆ ՂԱՐԱԲԱՂԻ ՀԱՆՐԱՊԵՏՈՒԹՅՈՒՆ ԱՐՑԱԽ 50000
(Translation: Nagorno-Karabakh Republic Artsakh)
Mô tả mặt sau Head of Mesrop Mashtots, left.
Chữ viết mặt sau Armenian, Latin
Chữ khắc mặt sau ՄԵՍՐՈՊ ՄԱՇՏՈՑ ∙2000 ∙ MESROP MASHTOTS ∙
(Translation: Mesrop Mashtots)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - -
ID Numisquare 7659612040
Ghi chú
×