| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 2001 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 50 000 Rupiah |
| Tiền tệ | Rupiah (1965-date) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Date above National Emblim |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK INDONESIA BHINNEKA TUNGGAK IKA 2001 (Translation: Unity in Diversity) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Sukarno 3/4 right, value below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 100 TAHUN BUNG KARNO (1901-2001) Rp. 50000 (Translation: 100 Years of Brother Karno) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2001 - Proof - |
| ID Numisquare | 2981003000 |
| Ghi chú |