| Đơn vị phát hành | Madagascar |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Ariary |
| Tiền tệ | Franc (1963-2004) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 10.13 g |
| Đường kính | 30.6 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Hendecagonal (11-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20 |
| Mô tả mặt trước | The star above the value surrounded by 3/4 of a wreath with the date below around the rim |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPOBLIKA DEMOKRATIKA MALAGASY ariary 50 1992 (Translation: Malagasy Democratic Republic) |
| Mô tả mặt sau | Avenue of baobabs |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARIARY DIMAMPOLO TANINDRAZANA TOLOM - PIAVOTANA FAHAFAHANA (Translation: 50 Ariary Homeland Revolution Liberty) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - - |
| ID Numisquare | 1370141890 |
| Ghi chú |