50 Ariary motto B

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1996
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Ariary
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 10.4 g
Đường kính 30.5 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Hendecagonal (11-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#25.1
Mô tả mặt trước Star above value within 3/4 wreath
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKAN`I MADAGASIKARA ariary 50 1996
(Translation: Republic of Madagascar)
Mô tả mặt sau Avenue of baobabs
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY DIMAMPOLO TANINDRAZANA FAHAFAHANA FAHAMARINANA
(Translation: 50 Ariary Homeland Liberty Justice)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - -
ID Numisquare 1589624140
Ghi chú
×