50 Ariary motto C

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 2005
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Ariary
Tiền tệ Ariary (2003-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 10.15 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Hendecagonal (11-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#25.2
Mô tả mặt trước Value below a star in wreath
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKAN`I MADAGASIKARA ariary 50 2005
(Translation: Republic of Madagascar)
Mô tả mặt sau Avenue of baobabs.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY DIMAMPOLO TANINDRAZANA FAHAFAHANA FANDROSOANA
(Translation: 50 Ariary Homeland Liberty Progress)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2005 - -
ID Numisquare 4616545780
Ghi chú
×