50 Ariary motto D

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 2016-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Ariary
Tiền tệ Ariary (2003-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 10.15 g
Đường kính 30.5 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Hendecagonal (11-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#32
Mô tả mặt trước Star above value within 3/4 wreath.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKAN`I MADAGASIKARA ariary 50 2016
(Translation: Republic of Madagascar)
Mô tả mặt sau Avenue of baobabs
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY DIMAMPOLO FITIAVANA TANINDRAZANA FANDROSOANA
(Translation: 50 Ariary Affection Homeland Progress)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2016 - -
2021 - -
ID Numisquare 2841476210
Ghi chú
×