| Đơn vị phát hành | Moldova |
|---|---|
| Năm | 1997-2008 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Bani |
| Tiền tệ | Leu (1993-date) |
| Chất liệu | Brass clad steel |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Constantin Dumitrescu |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10 |
| Mô tả mặt trước | Coat-of-Arms of Moldova, and state name in full |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA MOLDOVA (Translation: Republic of Moldova) |
| Mô tả mặt sau | Denomination surrounded by stylized grapes & vines, and year of issue below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 BANI 2005 |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1997 - - 2003 - - 2005 - - 2008 - - |
| ID Numisquare | 8790409600 |
| Ghi chú |