| Đơn vị phát hành | Ethiopia |
|---|---|
| Năm | 2003-2015 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 50 Birrs (፭፻፡ብር) (50 ETB) |
| Tiền tệ | Birr (1976-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 145 × 70 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Giesecke+Devrient (Giesecke & Devrient), Leipzig, Germany (1852-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#51 |
| Mô tả mặt trước | Ploughing |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | ፶፡ብር የኢትዮጵያ ብሔራዊ ባንክ National Bank of Ethiopia ላምጪው፡አንዴከፈል፡ሕግ፡ያሰገዽዷል። Payable to bearer on demand አምሳ፡ብር፡ FIFTY BIRR (Translation: 50 Birr National Bank of Ethiopia Payable to bearer on demand Fifty Birr) |
| Mô tả mặt sau | Enqulal Gemb fortress (Gondar) |
| Chữ khắc mặt sau | አምሳ፡ብር፡ ፶፡ብር 50 (Translation: Fifty Birr 50 Birr) |
| Chữ ký | Teklewold Atnafu (TA), Governor |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 4317881820 |
| Ghi chú |