| Đơn vị phát hành | Ethiopia |
|---|---|
| Năm | 1982 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Birrs (፭፻፡ብር) |
| Tiền tệ | Birr (1976-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | 2.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#66, Schön#63 |
| Mô tả mặt trước | International Year of disabled Persons logo, date below, denomination bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Ge`ez |
| Chữ khắc mặt trước | የዓሰም አቀፍ አሳሰ ስንኩሳን ዓመት ኢትዮጵያ ፲፱፻፸፬ ዓ.ሞ ሃምሳ ብር (Translation: Ethiopia, 1974 AM, Fifty Birr) |
| Mô tả mặt sau | Two hands, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | I•Y•D•P 50 BIRR (Translation: International Year of Disabled Persons) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1974 (1982) - - 11 000 1974 (1982) - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 7007802930 |
| Ghi chú |