| Đơn vị phát hành | Guinea-Bissau (1976-date) |
|---|---|
| Năm | 1977 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Centavos (0.50 GWP) |
| Tiền tệ | Peso (1975-1997) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 6.00 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | May 1997 |
| Tài liệu tham khảo | KM#17a, Schön#17a |
| Mô tả mặt trước | National arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU UNIDADE LUTA PROGRESSO * 1977 * |
| Mô tả mặt sau | Palm tree left of denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 CENTAVOS |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1977 - - |
| ID Numisquare | 2165798080 |
| Ghi chú |