50 Centavos

Đơn vị phát hành Timor-Leste (2002-date)
Năm 2003-2017
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Centavos (0.50)
Tiền tệ US dollar (2003-date)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 6.5 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 2.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc José Bandeira
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#5
Mô tả mặt trước Coffee berries
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DEMOCRATICA DE TIMOR-LESTE 2003
(Translation: Democratic Republic of Timor-Leste)
Mô tả mặt sau Denomination within decorative circle, kaibauk (traditional headdress)
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 centavos
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - - 1 000 000
2003 - In Sets only -
2003 - Proof - 12 500
2004 - - 1 000 000
2004 - In Sets only -
2004 - Proof -
2005 - -
2005 - In Sets only -
2005 - Proof -
2006 - -
2011 - -
2012 - -
2012 - In sets only - 2 000
2012 - Proof -
2013 - -
2016 - Royal Australian Mint - 2 208 000
2017 - -
ID Numisquare 1385714120
Ghi chú
×