| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1994 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Centavos |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel (90% Steel, 10% Nickel) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#88 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS 1994 (Translation: Republic of Honduras) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 CENTAVOS DE LEMPIRA 1945 FAO 1995 (Translation: 50 Centavos of a Lempira) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1994 - - 2 000 000 |
| ID Numisquare | 4275864780 |
| Ghi chú |