50 Centesimos COPOL

Địa điểm Uruguay
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.67 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.48 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Value as numerals on center, fraction below, name of the issuing company above. All characters are incuse.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước COPOL 50 CENTESIMOS
(Translation: Police Cooperative 50 Cents)
Mô tả mặt sau Blank.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6611950340
Ghi chú
×