50 Centimes

Đơn vị phát hành Haiti (1804-date)
Năm 1995-2013
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Centimes
Tiền tệ Third gourde (1872-date)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 8.4 g
Đường kính 29 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#153a
Mô tả mặt trước Bust of Charlemagne Péralte
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE D`HAÏTI 1995
(Translation: Republic of Haiti)
Mô tả mặt sau Coat of Arms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LIBERTÉ·ÉGALITÉ·FRATERNITÉ · 50 ·
(Translation: Liberty Equality Brotherhood)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1995 - -
1999 - -
2011 - -
2013 - -
ID Numisquare 7936884760
Ghi chú
×