50 Centimes countermarked 10 Centimes

Địa điểm Tunisia
Năm 1911
Loại Local coin token
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 9.4 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Bey, mint and Islamic date
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước محمد الناصر مدة باي تونس ١٠ صنتيم ١٣٢٩ سنة
(Translation: Muhammed Al-Nasir Muddat Bey of Tunis 10 Centimes Year 1329)
Mô tả mặt sau Value and Gregorian date. Countermark `50 C`
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau TUNISIE 10 CENTIMES 50 C 1911 A
(Translation: Tunisia 10 Centimes 50 Centimes 1911 A)
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5253777730
Ghi chú
×