50 Cents

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 1986-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Cents
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 5 g
Đường kính
Độ dày 1.94 mm
Hình dạng Square with rounded corners
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Evelino Fingal
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#4
Mô tả mặt trước The national arms of Aruba with the date to the left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ARUBA 1994
Mô tả mặt sau Geometric design with value
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 c
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 1986 - - 486 200
1987 - - 121 651
1988 - - 216 500
1989 - Coin alignment - 110 000
1989 - Medal alignment -
1990 - - 262 000
1991 - - 312 000
1992 - - 310 500
1993 - - 459 100
1994 - - 309 100
1995 - - 258 500
1996 - - 392 500
1997 - - 27 500
1998 - - 197 000
1999 - - 445 000
2000 - - 54 500
2001 - - 506 900
2002 - - 306 000
2003 - - 279 000
2004 - - 402 500
2005 - - 102 500
2006 - - 102 500
2007 - - 32 000
2008 - - 302 000
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
2016 - -
2016 - In sets only -
2017 - Unconfirmed -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2022 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 3875281260
Ghi chú
×