| Đơn vị phát hành | Belize (1973-date) |
|---|---|
| Năm | 1974-2017 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Cents |
| Tiền tệ | Dollar (1885-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 9.07 g |
| Đường kính | 27.74 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#37, KM#118, Schön#7 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust of Queen Elizabeth II facing right. Beaded circle around the rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND |
| Mô tả mặt sau | Denomination within circle, date below. . Beaded circle around the rim. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BELIZE 50 CENTS 1975 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1974 - - 123 000 1975 - - 1976 - - 312 000 1979 - - 125 000 1980 - - 1989 - - 1991 - - 1992 - - 1993 - - 2010 - - 2013 - - 2016 - - 2017 - - |
| ID Numisquare | 1816041180 |
| Ghi chú |