| Đơn vị phát hành | Cook Islands |
|---|---|
| Năm | 1972-1983 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Cents (0.50 NZD) |
| Tiền tệ | Dollar (1972-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 13.61 g |
| Đường kính | 31.75 mm |
| Độ dày | 2.36 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 May 2016 |
| Tài liệu tham khảo | KM#6 |
| Mô tả mặt trước | Young bust right, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ELIZABETH II COOK ISLANDS 1975 |
| Mô tả mặt sau | Bonito fish (Sarda australis), denomination upper left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 JB |
| Cạnh | Alternating milled and plain sections (five each) |
| Xưởng đúc | Royal Australian Mint, Canberra,Australia (1965-date) Royal Mint, Llantrisant, United Kingdom (1968-date) FM Franklin Mint (The Franklin Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date) |
| Số lượng đúc | 1972 - KM#6.1 - 31 000 1972 - KM#6.1 Proof - 17 000 1973 - KM#6.1 - 19 000 1973 - KM#6.1 Proof - 13 000 1974 - KM#6.1 - 10 000 1974 - KM#6.1 Proof - 7 300 1975 - KM#6.1 - 19 000 1975 FM - KM#6.1 Matte - 1 000 1975 FM - KM#6.1 Proof - 21 000 1975 FM - KM#6.1 Special Uncirculated - 2 251 1976 FM - KM#6.1 Matte - 1 001 1976 FM - KM#6.1 Proof - 18 000 1976 FM - KM#6.1 Special Uncirculated - 1 066 1977 FM - KM#6.1 Matte - 1 171 1977 FM - KM#6.1 Proof - 5 986 1977 FM - KM#6.1 Special Uncirculated - 1 002 1983 - BU - 1983 - KM#6.1 - 1983 - KM#6.1 Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 1291697500 |
| Ghi chú |