50 Deni

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 1993
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Deni (50 дени) (0.50 MKD)
Tiền tệ Second denar (1993-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 4.05 g
Đường kính 21.5 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Biljana Unkovska
Lưu hành đến 1 April 2013
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#1
Mô tả mặt trước Black-headed gull (Chroicocephalus ridibundus) flying offshore, date below, name of the country around
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước РЕПУБΛИКА МАКЕДОНИЈА 1993
(Translation: Republic of Macedonia)
Mô tả mặt sau Radiant value
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 50 ДЕНИ
(Translation: 50 Deni)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - - 11 051 000
ID Numisquare 8576633020
Ghi chú
×