| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 21 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | 1.41 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#507 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية 2009-2011 رءاسة تونس لمنظمة المرأة العربية |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الذكرى الثالثة و العشرون لتحول السابع من نوفمبر 2010-1431 السنة الدولية للشباب 2010-1431 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1431 (2010) - - |
| ID Numisquare | 8301436350 |
| Ghi chú |